Liên
hệ: 091 515 9944
********************
Chúng tôi xin gửi đến quý
khách hàng dòng sản phẩm tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp.
| Part No: 2501235 | Cân đo trọng lượng phôi chai |
| Digital Balance_capacity 4100g,0.01g,RS232 connection cable | |
| (Cân điện tử) | |
| Model C522 | Kiểm tra khuyết tật phôi chai qua hình ảnh soi |
| Light Polarizer | |
| (Đèn quang phổ) | |
| Model: C520 | Kiểm tra độ dày phôi chai |
| Manual Preform Thickness Gauge | |
| (Máy đo độ dày phôi chai PET) | |
| Model: C526 | Kiểm tra độ đồng trục (vuông góc) của phôi chai |
| Manual Preform Perpendicularity Gauge | |
| (Máy đo độ vuông góc của phôi chai) | |
| 2500474 | Dđo kích thước phôi chai dải đo 0-150mm |
| Capilier with Digital Display 0-150mm, RS232 connection cable | |
| (THước kẹp kỹ thuật số) | |
| C538 | Dùng để cắt phôi chai |
| Preform cutter | |
| (Thiết bị cắt phôi chai) | |
| 6526002 | Dùng để phóng to |
| Mangnifying Glass with light | |
| (Kính lúp có đèn soi) | |
| BASIC_low capacity preform manufacturer | |
| (Dùng cho các công ty sản xuất phôi chai công suất thấp) | |
| Part No: 2501235 | Cân đo trọng lượng phôi chai |
| Digital Balance_capacity 4100g,0.01g,RS232 connection cable | |
| (Cân điện tử) | |
| Model C522 | Kiểm tra khuyết tật phôi chai qua hình ảnh soi |
| Light Polarizer | |
| (Đèn quang phổ) | |
| C504 | Kiểm tra độ dày chai, phôi chai |
| MBT 7200-4 Thickness Gauge System | |
| (Máy đo độ dày chai) | |
| Model: C526 | Kiểm tra độ đồng trục (vuông góc) của phôi chai |
| Manual Preform Perpendicularity Gauge | |
| (Máy đo độ vuông góc của phôi chai) | |
| C528 | ĐO Kiểm tra chiều cao chai, phôi chai |
| Height Gauge, RS232 Connection Cable(2500467) | |
| (Thiết bị đo chiều cao phôi chai, chai) | |
| 2500967 | Dđo kích thước phôi chai dải đo 0-300mm |
| Capilier with Digital Display 0-300mm, RS232 connection cable | |
| (THước kẹp kỹ thuật số) | |
| C538 | Dùng để cắt phôi chai |
| Preform cutter | |
| (Thiết bị cắt phôi chai) | |
| 6526002 | Dùng để phóng to |
| Mangnifying Glass with light | |
| (Kính lúp có đèn soi) | |
| STANDARD-Medium Capacity Preform Manufacturer | |
| (Dùng cho các nhà máy sản xuất phôi chai công suất trung bình) | |
| Part No: 2501235 | Cân đo trọng lượng phôi chai |
| Digital Balance_capacity 4100g,0.01g,RS232 connection cable | |
| (Cân điện tử) | |
| Model C522 | Kiểm tra khuyết tật phôi chai qua hình ảnh soi |
| Light Polarizer | |
| (Đèn quang phổ) | |
| C504 | Kiểm tra độ dày chai, phôi chai |
| MBT 7200-4 Thickness Gauge System | |
| (Máy đo độ dày chai) | |
| C514 | Kiểm tra kích thước các chiều của thân phôi chai, |
| Preform Vision Gauge with Authofeed | đường kính trong của phôi chai, kính thước finish phôi chai |
| (Hệ thống kiểm tra phôi chai bằng hình ảnh tích hợp tay gắp mẫu tự động) | |
| C538 | Dùng để cắt phôi chai |
| Preform cutter | |
| (Thiết bị cắt phôi chai) | |
| 6526002 | Dùng để phóng to |
| Mangnifying Glass with light | |
| (Kính lúp có đèn soi) | |
| PROFESSIONAL_large capaciy preform manufactuer | |
| Nhà máy sản xuất phôi chai công suất lớn | |
| Part No: 2501235 | Cân đo trọng lượng phôi chai |
| Digital Balance_capacity 4100g,0.01g,RS232 connection cable | |
| (Cân điện tử) | |
| Model C522 | Kiểm tra khuyết tật phôi chai qua hình ảnh soi |
| Light Polarizer | |
| (Đèn quang phổ) | |
| C518 | Đo độ dày phôi chai |
| Ultrasonic preform thickness Gauge | |
| (Thiết bị đo độ dày phôi chai ) | |
| C514 | Kiểm tra kích thước các chiều của thân phôi chai, |
| Preform Vision Gauge with Authofeed | đường kính trong của phôi chai, kính thước finish phôi chai |
| (Hệ thống kiểm tra phôi chai bằng hình ảnh tích hợp tay gắp mẫu tự động) | |
| C538 | Dùng để cắt phôi chai |
| Preform cutter | |
| (Thiết bị cắt phôi chai) | |
| 6526002 | Dùng để phóng to |
| Mangnifying Glass with light | |
| (Kính lúp có đèn soi) |
Vaisala
Vietnam , NSD Vietnam, ESA Vietnam, Werma
Vietnam, Bircher Vietnam, E2S Vietnam, Semikron Vietnam, Moxa Vietnam, Novotecknik Vietnam, Pilz Vietnam, Dold Vietnam, Fairchild
Vietnam , Tival Vietnam, Microsonic Vietnam , RKC Vietnam, Mark-10 Vietnam, GEMU Vietnam, ANRITSU Vietnam,
Valbia Vietnam, Brook Instrument Vietnam, Balluff Vietnam, MTS
Vietnam, Omal Vietnam,
Pepperl+Fuchs Vietnam, Penfold Vietnam ,
Solo Vietnam, Takuwa Vietnam, GF Vietnam, Ebm-Papst Vietnam , EGE Elektronik
Vietnam, Posital Fraba Vietnam , SANKO Vietnam , ALIA Vietnam, KIKUSUI Vietnam, Festo Vietnam,
Leuze Vietnam, MEDC Vietnam, Yokogawa Vietnam, Seneca Vietnam, Posital Fraba
Vietnam, …


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét