Liên
hệ: 091 515 9944
********************
Chúng tôi xin gửi đến quý
khách hàng dòng sản phẩm tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp.
| SMALL_low capacity bottle manufacturer(about 5000bph) | ||
| Dùng cho nhà máy sản xuất chai công suất khoảng 5000 chai/giờ | ||
| 1 | 2501232 | Dùng để cân đo trọng lượng từng phân của chai |
| Digital Balance-capacity 5100g, 0.1g, RS232 connection cable (2014270) | (sau khi cắt chai) or đo trọng lượng chai | |
| (Cân kỹ thuật số) | ||
| 2 | C528 | ĐO Kiểm tra chiều cao chai, phôi chai |
| Height Gauge, RS232 Connection Cable(2500467) | ||
| (Thiết bị đo chiều cao phôi chai, chai) | ||
| 3 | C536 | |
| Fill height syringe | ||
| 4 | 2500474 | Dđo kích thước phôi chai dải đo 0-150mm |
| Capilier with Digital Display 0-150mm, RS232 connection cable | ||
| (THước kẹp kỹ thuật số) | ||
| 5 | 2500085 | Dđo đường kính chai |
| PI Tape | ||
| (Thước đo) | ||
| 6 | C510 | Cắt chai thành nhiều phân để kiểm |
| Hot Wire Cutter 2-4 wire | tra trọng lượng từng phần của chai | |
| (Máy cắt chai) | ||
| 7 | C508 | Đo chiều cao vòm đáy chai |
| Manual Base Clearance Guage | ||
| (Máy đo chiều sâu đáy chai) | ||
| 8 | C530 | |
| Manual Gate Centering gauge | ||
| (Máy đo điểm đồng tâm của đáy chai) | ||
| 9 | C504 | Kiểm tra độ dày chai, phôi chai |
| MBT 7200-4 Thickness Gauge System | ||
| (Máy đo độ dày chai) | ||
| 10 | C506 Topload | Kiểm tra khả năng chịu lực nén của chai |
| TL2000 | ||
| Top Load Tester | ||
| (Máy đo lực nén chai) | ||
| BASIC_low to medium capacity bottle manufactuer (5000-15000bph) | ||
| (Thiết bị cho nhà máy sản xuất chai công suất từ 5000-15000 chai/giờ | ||
| 1 | 2501232 | Dùng để cân đo trọng lượng từng phân của chai |
| Digital Balance-capacity 5100g, 0.1g, RS232 connection cable (2014270) | (sau khi cắt chai) or đo trọng lượng chai | |
| (Cân kỹ thuật số) | ||
| 2 | C528 | ĐO Kiểm tra chiều cao chai, phôi chai |
| Height Gauge, RS232 Connection Cable(2500467) | ||
| (Thiết bị đo chiều cao phôi chai, chai) | ||
| 3 | 2500474 | Dđo kích thước phôi chai dải đo 0-150mm |
| Capilier with Digital Display 0-150mm, RS232 connection cable | ||
| (THước kẹp kỹ thuật số) | ||
| 4 | 2500085 | Dđo đường kính chai |
| PI Tape | ||
| (Thước đo) | ||
| 5 | C508 | Đo chiều cao vòm đáy chai |
| Manual Base Clearance Guage | ||
| (Máy đo chiều sâu đáy chai) | ||
| 6 | C530 | |
| Manual Gate Centering gauge | ||
| (Máy đo điểm đồng tâm của đáy chai) | ||
| 7 | C502 | Kiểm tra độ dày toàn bộ thành chai |
| Thickness Profiler (PG9800T) | ||
| (Máy kiểm tra độ dày chai) | ||
| 8 | C506_COMBI | Kiểm tra khả năng chịu lực nén của chai |
| COMBI_Combined Volume and topload tester | Kiểm tra dung tích chứa của chai | |
| (Máy kiểm tra lực nén chai và dung tích của chai) | ||
| 9 | C534 | Kiểm tra cường độ kháng chân không của chai nhựa cứng |
| Vacuum Tester | ||
| VT1100 | ||
| (Máy kiểm tra chân không) | ||
| STANDARD_medium to large capacity bottle manufacturer (15,000-30,000 bph) | ||
| (Dùng cho nhà máy sản xuất chai nhựa/PET công suất 15,000-30000 chai/giờ) | ||
| 1 | 2501232 | Dùng để cân đo trọng lượng từng phân của chai |
| Digital Balance-capacity 5100g, 0.1g, RS232 connection cable (2014270) | (sau khi cắt chai) or đo trọng lượng chai | |
| (Cân kỹ thuật số) | ||
| 2 | C528 | ĐO Kiểm tra chiều cao chai, phôi chai |
| Height Gauge, RS232 Connection Cable(2500467) | ||
| (Thiết bị đo chiều cao phôi chai, chai) | ||
| 3 | C510 | Cắt chai thành nhiều phân để kiểm |
| Hot Wire Cutter 2-4 wire | tra trọng lượng từng phần của chai | |
| (Máy cắt chai) | ||
| 4 | 2500085 | Dđo đường kính chai |
| PI Tape | ||
| (Thước đo) | ||
| 5 | C508 | Đo chiều cao vòm đáy chai |
| Manual Base Clearance Guage | ||
| (Máy đo chiều sâu đáy chai) | ||
| 6 | C530 | |
| Manual Gate Centering gauge | ||
| (Máy đo điểm đồng tâm của đáy chai) | ||
| 7 | C504 | Kiểm tra độ dày chai, phôi chai |
| MBT 7200-4 Thickness Gauge System | ||
| (Máy đo độ dày chai) | ||
| 8 | C506_COMBI | Kiểm tra khả năng chịu lực nén của chai |
| COMBI_Combined Volume and topload tester | Kiểm tra dung tích chứa của chai | |
| (Máy kiểm tra lực nén chai và dung tích của chai) | ||
| 9 | C502 | Kiểm tra độ dày toàn bộ thành chai |
| Thickness Profiler (PG9800T) | ||
| (Máy kiểm tra độ dày chai) | ||
| 10 | CPPT3 | Kiểm tra áp suất đóng chai |
| PPT3000 Packing Pressure Tester | ||
| (Máy kiểm tra áp suất đóng chai) | ||
| PROFESSIONAL_large capacity bottble mfg, high frequency mold change operations and mold/machine mgf | ||
| (Dùng cho các nhà máy sản xuất chai công suất lớn, thay đổi mẫu khuôn chai thổi thường xuyên or các nhà máy sản xuất khuôn chai | ||
| 1 | 2501232 | Dùng để cân đo trọng lượng từng phân của chai |
| Digital Balance-capacity 5100g, 0.1g, RS232 connection cable (2014270) | (sau khi cắt chai) or đo trọng lượng chai | |
| (Cân kỹ thuật số) | ||
| 2 | C504 | Kiểm tra độ dày chai, phôi chai |
| MBT 7200-4 Thickness Gauge System | ||
| (Máy đo độ dày chai) | ||
| 3 | C530 | |
| Manual Gate Centering gauge | ||
| (Máy đo điểm đồng tâm của đáy chai) | ||
| 4 | C500 | Đo Độ dày thành chai |
| GAWIS OD9500 | Đo độ dày các góc ở đáy chai | |
| (Máy kiểm tra đa năng Gawis ) | Đo chiều cao chai | |
| Đo chiều cao vòm đáy chai | ||
| 5 | C506_COMBI | Kiểm tra khả năng chịu lực nén của chai |
| COMBI_Combined Volume and topload tester | Kiểm tra dung tích chứa của chai | |
| (Máy kiểm tra lực nén chai và dung tích của chai) | ||
| 6 | CPPT3 | Kiểm tra áp suất đóng chai |
| PPT3000 Packing Pressure Tester | ||
| (Máy kiểm tra áp suất đóng chai) | ||
| 7 | C534 | Kiểm tra cường độ kháng chân không của chai nhựa cứng |
| Vacuum Tester | ||
| VT1100 | ||
| (Máy kiểm tra chân không) | ||
Vaisala
Vietnam , NSD Vietnam, ESA Vietnam, Werma
Vietnam, Bircher Vietnam, E2S Vietnam, Semikron Vietnam, Moxa Vietnam, Novotecknik Vietnam, Pilz Vietnam, Dold Vietnam, Fairchild
Vietnam , Tival Vietnam, Microsonic Vietnam , RKC Vietnam, Mark-10 Vietnam, GEMU Vietnam, ANRITSU Vietnam,
Valbia Vietnam, Brook Instrument Vietnam, Balluff Vietnam, MTS
Vietnam, Omal Vietnam,
Pepperl+Fuchs Vietnam, Penfold Vietnam ,
Solo Vietnam, Takuwa Vietnam, GF Vietnam, Ebm-Papst Vietnam , EGE Elektronik
Vietnam, Posital Fraba Vietnam , SANKO Vietnam , ALIA Vietnam, KIKUSUI Vietnam, Festo Vietnam,
Leuze Vietnam, MEDC Vietnam, Yokogawa Vietnam, Seneca Vietnam, Posital Fraba
Vietnam, …


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét